VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 89'
Đội chủ nhà Falkirk
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Rangers
Ngày 02:00 · 03/09
Sân đấu Falkirk Stadium · Falkirk
Trọng tài S. McLean
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Falkirk Stadium · Falkirk
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài S. McLean

Bảng xếp hạng · 2026

10 Falkirk 2 trận 1 điểm
9 Rangers 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Falkirk 1 - 2 Rangers
VĐQG Scotland Falkirk 2 - 5 Rangers
VĐQG Scotland Falkirk 3 - 6 Rangers
VĐQG Scotland Rangers 0 - 0 Falkirk
VĐQG Scotland Falkirk 1 - 1 Rangers
Lawrence Shankland Normal Goal · Kiến tạo: Djeidi Gassama Rangers
Kosta Nedeljkovic Own Goal Falkirk
Ethan Ross Yellow Card Falkirk
Calvin Fodrey Substitution 1 · Kiến tạo: Aodhan Doherty Falkirk
Kosta Nedeljkovic Substitution 1 · Kiến tạo: Ross McCrorie Rangers
Cameron Devlin Substitution 2 · Kiến tạo: Tochi Chukwuani Rangers
Brad Spencer Yellow Card Falkirk
Jacob Murrell Substitution 2 · Kiến tạo: Ross Maclver Falkirk
Olwethu Makhanya Yellow Card Rangers
Brad Spencer Substitution 3 · Kiến tạo: Deniss Meļņiks Falkirk
Ethan Ross Substitution 4 · Kiến tạo: Ben Parkinson Falkirk
Lawrence Shankland Normal Goal · Kiến tạo: Ross McCrorie Rangers
Min-su Kim Substitution 3 · Kiến tạo: Bojan Miovski Rangers
Findlay Curtis Substitution 4 · Kiến tạo: Daisuke Yokota Rangers

Falkirk

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. McGlynn

Đội hình xuất phát

  • 19 S. Bain G
  • 22 R. Strain D
  • 15 L. Neilson D
  • 5 L. Henderson D
  • 3 L. McCann D
  • 16 Finley Frank Barbrook M
  • 8 B. Spencer M
  • 23 E. Ross M
  • 28 B. Krauhaus M
  • 99 C. Fodrey M
  • 24 J. Murrell F

Cầu thủ dự bị

  • 17 S. Tanser D
  • 6 C. Donaldson D
  • 47 A. Doherty F
  • 20 C. Allan D
  • 1 N. Hogarth G
  • 9 R. MacIver F
  • 4 J. McMillan D
  • 21 D. Meļņiks M
  • 7 Ben Parkinson F

Rangers

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. McInnes

Đội hình xuất phát

  • 1 I. Pandur G
  • 18 K. Nedeljković D
  • 37 E. Fernandez D
  • 24 O. Makhanya D
  • 29 J. Penrice D
  • 43 N. Raskin M
  • 14 C. Devlin M
  • 52 Findlay Curtis M
  • 10 Minsu Kim M
  • 23 D. Gassama M
  • 7 L. Shankland F

Cầu thủ dự bị

  • 22 V. Dragojević M
  • 4 B. Godfrey D
  • 31 L. Kelly G
  • 45 R. McCausland M
  • 2 R. McCrorie D
  • 28 B. Miovski F
  • 20 R. Naderi F
  • 42 T. Chukwuani M
  • 17 D. Yokota M
Falkirk
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rangers
275 Chuyền chính xác 326
7 Sút trong vòng cấm 11
5 Sút ngoài vòng cấm 3
4 Sút bị chặn 1
12 Free Kicks 12
5 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 5
3 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 1
356 Tổng đường chuyền 405
12 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 5
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
42% Kiểm soát bóng 58%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Falkirk 20 cầu thủ

S. Tanser 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Parkinson 7 · F
Số phút 9 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Meļņiks 21 · M
Số phút 9 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McMillan 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. MacIver 9 · F
Số phút 17 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hogarth 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Allan 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Doherty 47 · F
Số phút 33 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Donaldson 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bain 19 · G
Số phút 87 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Strain 22 · D
Số phút 87 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Neilson 15 · D
Số phút 87 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Henderson 5 · D
Số phút 87 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. McCann 3 · D
Số phút 87 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finley Frank Barbrook 16 · M
Số phút 87 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Spencer 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Fodrey 99 · M
Số phút 54 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.44
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Krauhaus 28 · M
Số phút 87 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ross 23 · M
Số phút 78 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Murrell 24 · F
Số phút 70 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.48
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rangers 20 cầu thủ

D. Yokota 17 · M
Số phút 7 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chukwuani 42 · M
Số phút 28 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Dragojević 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Godfrey 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kelly 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. McCausland 45 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. McCrorie 2 · D
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Miovski 28 · F
Số phút 7 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Naderi 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Pandur 1 · G
Số phút 87 Điểm số 7.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nedeljković 18 · D
Số phút 59 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Fernandez 37 · D
Số phút 87 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Makhanya 24 · D
Số phút 87 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Penrice 29 · D
Số phút 87 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Raskin 43 · M
Số phút 87 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Devlin 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Findlay Curtis 52 · M
Số phút 80 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Minsu Kim 10 · M
Số phút 80 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.21
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Gassama 23 · M
Số phút 87 Điểm số 7.55 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.55
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Shankland 7 · F
Số phút 87 Điểm số 9.03 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
9.03
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0